táo quân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị thần cai quản bếp núc, còn gọi là Ông Táo: Theo tín ngưỡng dân gian Việt Nam, Táo quân là vị thần trông coi việc bếp núc trong gia đình, ghi chép mọi việc tốt xấu và vào ngày 23 tháng Chạp âm lịch hàng năm sẽ cưỡi cá chép bay về trời để báo cáo với Ngọc Hoàng.
- Những hòn đất nặn để kê nồi lên mà đun: Vật dụng bằng đất nung, hình trụ hoặc chóp cụt, dùng để kê đáy nồi lên cao hơn bếp lửa khi nấu nướng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa 1 - vị thần):
- Gia đình tôi thường làm lễ tiễn Táo quân về trời vào ngày 23 tháng Chạp.
- Theo truyền thuyết, Táo quân gồm hai ông và một bà, tượng trưng cho thần Đất, thần Nhà và thần Bếp.
Danh từ (nghĩa 2 - vật dụng):
- Bà ngoại dùng ba hòn táo quân để kê nồi cháo cho vững.
- Những chiếc táo quân bằng đất nung giúp lửa cháy đều và tiết kiệm củi.
Các cách sử dụng nâng cao
"Cúng Táo quân": chỉ nghi lễ tiễn đưa ông Táo về trời vào ngày 23 tháng Chạp.
- Mâm cúng Táo quân thường có cá chép sống, mũ áo và vàng mã.
"Kiện Táo quân": thành ngữ chỉ việc than phiền, kể lể về những chuyện không vui trong gia đình, với hàm ý như muốn đưa ra "tòa án" của thần bếp.
- Hai vợ chồng cãi nhau to, hàng xóm bảo "lại kiện Táo quân rồi".
Biến thể và từ gần giống
Ông Táo (danh từ): cách gọi thân mật, phổ biến hơn cho nghĩa vị thần.
- Hôm nay là ngày ông Táo về trời.
Thần Bếp (danh từ): tên gọi khác của Táo quân, nhấn mạnh vai trò cai quản bếp núc.
- Ba ông đầu rau (thành ngữ): cách gọi dân gian khác chỉ ba vị Táo quân.
Từ đồng nghĩa
- Vua Bếp (danh từ): cách gọi tôn kính.
- Bếp thần (danh từ): cách gọi trong văn chương.
Các cụm từ liên quan
Tiễn Táo quân: hành động làm lễ đưa tiễn ông Táo.
- Cả nhà tề tựu để tiễn Táo quân.
Đón Táo quân: hành động làm lễ đón ông Táo trở về sau ngày 30 Tết.
Thành ngữ liên quan
- "Trời đánh tránh bữa ăn": thể hiện sự tôn trọng đối với không gian bếp núc và vị thần cai quản nơi đó, có liên hệ đến sự hiện diện của Táo quân.
- "Ông Táo về trời": chỉ sự kiện ngày 23 tháng Chạp, thường dùng để ám chỉ thời điểm cuối năm, mọi việc cần được tổng kết.
- d. Cg. Ông táo. 1. Vị thần cai quản bếp núc. 2. Những hòn đất nặn để kê nồi lên mà đun.